CAMRY 2.0Q

Beautiful monster

1.185.000.0001.228.000.000

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu Thái Lan
• Thông tin khác:

    Đăng ký lái thử    Dự toán chi phí    So sánh

     

    Ngoại thất

    CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU Ở CÁC PHIÊN BẢN

    Phiên bản Camry 2021 mang đến một diện mạo mới mẻ, vô cùng bắt mắt với sự liền mạch trong mọi chi tiết thiết kế, là tâm điểm thu hút những ánh nhìn mỗi khi lướt bánh.

    Nội thất

    CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

    Nội thất rộng rãi, tiện nghi được cải tiến với công nghệ hiện đại, tạo nên không gian đẳng cấp và yên bình.

    Tính năng nổi bật

    Phụ kiện

    Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và khả năng vận hành

    Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4885 x 1840 x 1445
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    Chiều dài cơ sở (mm)2825
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1580/1605
    Khoảng sáng gầm xe (mm)140
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,8
    Trọng lượng không tải (kg)1555
    Trọng lượng toàn tải (kg)2030
    Dung tích bình nhiên liệu (L)60
    Dung tích khoang hành lý (L)
    Động cơ xăngLoại động cơM20A-FKS
    Số xy lanh4
    Bố trí xy lanhThẳng hàng
    Dung tích xy lanh (cc)1987
    Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểm
    Loại nhiên liệuXăng không chì
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)127(170)/ 6600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)206/ 4400-4900
    Tỉ số nén
    Tốc độ tối đa
    Khả năng tăng tốc
    Hệ số cản khí
    Tiêu chuẩn khí thải
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
    Hộp số Số tự động vô cấp CVT
    Hệ thống treoTrướcMc Pherson
    SauTay đòn kép
    Hệ thống láiTrợ lực tay láiTrợ lực điện
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim
    Kích thước lốp235/45R18
    Lốp dự phòng
    PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt
    SauĐĩa đặc
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 w OBD
    Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)8.54
    Ngoài đô thị (L/100km)5.16
    Kết hợp (L/100km)6.40
    Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnBi-LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu xaBi-LED dạng bóng chiếu
    Đèn chiếu sáng ban ngàyLED
    Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động
    Hệ thống rửa đènKhông có
    Tự động bật/tắt
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Đèn pha tự động
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Chế độ điều khiển đèn tự độngCó, chế độ tự ngắt
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Cụm đèn sauĐèn vị tríLED
    Đèn phanhLED
    Đèn báo rẽLED
    Đèn lùiLED
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mùTrướcCó (LED)
    SauKhông
    Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điệnTự động
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    Tích hợp đèn chào mừng
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Bộ nhớ vị tríCó (2 vị trí)
    Chức năng sấy gương
    Chức năng chống bám nước
    Chức năng chống chói tự động
    Gạt mưaTrướcGạt mưa tự động
    SauKhông có
    Thanh cản (Giảm va chạm)Trước
    Sau
    Chức năng sấy kính sau 
    Ăng ten Tích hợp kính sau
    Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm
    Bộ quây xe thể thao 
    Lưới tán nhiệt 
    Cánh hướng gió sau 
    Chắn bùn 
    Ống xả kép Không có
    Thanh đỡ nóc xe 
    Tay láiLoại tay lái3 chấu
    Trợ lực
    Chất liệuDa
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnhChỉnh điện 4 hướng
    Lẫy chuyển số
    Bộ nhớ vị tríCó (2 vị trí)
    Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
    Đèn báo Eco
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Gương chiếu hậu trong Chống chói tự độngs
    Tay nắm cửa trong 
    Hệ thống âm thanh 
    Cửa sổ trời 
    Chất liệu bọc ghế Da
    Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
    Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh điện 8 hướng
    Túi đựng đồ sau lưng ghế
    Loại ghế
    Bộ nhớ vị tríGhế người lái ( 2 vị trí)
    Chức năng thông gióKhông có
    Chức năng sưởiKhông có
    Ghế sauHàng ghế thứ haiNgả lưng chỉnh điện
    Hàng ghế thứ 3
    Hàng ghế thứ 4
    Hàng ghế thứ 5
    Tựa tay hàng ghế sauCó khay đựng ly
    Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập
    Cửa gió sau 
    Hộp làm mát 
    Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng 9 inch (dạng nổi)
    Số loa9 JBL
    Cổng kết nối AUX
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Điều khiển giọng nói
    Kết nối wifi
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Màn hìnhMàn hình cảm ứng 9 inch (dạng nổi)
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế phía sau
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
    Khóa cửa điện Có (Tự động)
    Chức năng khóa cửa từ xa 
    Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa
    Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện
    Rèm che nắng cửa sau Chỉnh tay
    Hệ thống dẫn đường 
    Hiển thị thông tin trên kính lái 
    Cốp điều khiển điện Không
    Hệ thống sạc không dây Không có
    Ga tự động 
    Hệ thống theo dõi áp suất lốp 
    Hệ thống báo động 
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
    Hệ thống mở khóa cần số 
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
    Camera lùi 
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
    Hệ thống cân bằng điện tử 
    Hệ thống kiểm soát lực kéo 
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo 
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có
    Hệ thống lựa chọn đa địa hình 
    Đèn báo phanh khẩn cấp 
    Hệ thống cảnh báo điểm mù 
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước
    Sau
    Góc trước
    Góc sau
    Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm
    Túi khí bên hông phía sauKhông có
    Túi khí đầu gối người lái
    Túi khí đầu gối hành kháchKhông có
    Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
    Khóa cửa an toàn 
    Khóa an toàn trẻ em 
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
    Cột lái tự đổ 
    Bàn đạp phanh tự đổ 

    Tải catalogue

    Camry-Catalogue_FA2020-M-1.pdf