Vios 1.5E MT

Khởi xướng trào lưu

500.000.000508.000.000

• Ưu đãi trị giá 21 triệu đồng bao gồm: Hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ 16,5tr đồng + camera hành trình 4,5tr đồng), áp dụng từ 1/9 – 30/9/2021

• Sở hữu xe chỉ với 99 triệu thanh toán ban đầu, trả góp từ 4,1 triệu đồng/tháng trong 6 tháng đầu tiên• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp

    Đăng ký lái thử    Dự toán chi phí    So sánh

     

    Ngoại thất

    THIẾT KẾ GIÀU CẢM XÚC

    VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.

    Nội thất

    TRUYỀN CẢM HỨNG TỪ TIỆN NGHI VÀ THOẢI MÁI

    Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

    Tính năng nổi bật

    Phụ kiện

    Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và khả năng vận hành

    Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4425 x 1730 x 1475
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1895 x 1420 x 1205
    Chiều dài cơ sở (mm)2550
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1475/1460
    Khoảng sáng gầm xe (mm)133
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.1
    Trọng lượng không tải (kg)
    Trọng lượng toàn tải (kg)1550
    Dung tích bình nhiên liệu (L)42
    Dung tích khoang hành lý (L)N/A
    Động cơ xăngLoại động cơ2NR-FE
    Số xy lanh4
    Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)1496
    Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệuXăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)79/6000
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)140/4200
    Tỉ số nén11.5
    Tốc độ tối đa180
    Khả năng tăng tốcN/A
    Hệ số cản khíN/A
    Tiêu chuẩn khí thải
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự độngN/A
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
    Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
    Hệ thống treoTrướcĐộc lập Macpherson/Macpherson strut
    SauDầm xoắn/Torsion beam
    Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
    Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp185/60R15
    Lốp dự phòngMâm đúc/Alloy
    PhanhTrướcĐĩa thông gió/Ventilated disc 15"
    SauĐĩa đặc/Solid disc
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)7.74
    Ngoài đô thị (L/100km)4.85
    Kết hợp (L/100km)5.92
    Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
    Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
    Hệ thống rửa đènKhông có/Without
    Tự động bật/tắtKhông có/Without
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự độngKhông có/Without
    Đèn pha tự độngKhông có/Without
    Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Hệ thống cân bằng đèn pha
    Cụm đèn sauĐèn vị tríLed
    Đèn phanhLed
    Đèn báo rẽBóng thường/Bulb
    Đèn lùiBóng thường/Bulb
    Đèn báo phanh trên cao Bóng thường/Bulb
    Đèn sương mùTrước Có/With Led
    SauKhông có/Without
    Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
    Chức năng gập điệnCó/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    MàuCùng màu thân xe/Colored
    Tích hợp đèn chào mừngN/A
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Chức năng sấy gươngKhông có/Without
    Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
    Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
    Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
    SauGián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
    Thanh cản (Giảm va chạm)TrướcCùng màu thân xe/Color
    SauCùng màu thân xe/Color
    Chức năng sấy kính sau Có/With
    Ăng ten Vây cá/Shark fin
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe/Body color
    Bộ quây xe thể thao Không có/Without
    Lưới tán nhiệt Color/Sơn đen
    Cánh hướng gió sau Không có/Without
    Chắn bùn Không có/Without
    Ống xả kép Không có/Without
    Thanh đỡ nóc xe Không có/Without
    Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
    Trợ lực
    Chất liệuUrethane
    Nút bấm điều khiển tích hợpKhông có/Without
    Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
    Lẫy chuyển sốKhông có/Without
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
    Đèn báo EcoKhông có/Without
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuKhông có/Without
    Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night mode
    Tay nắm cửa trong Cùng màu nội thất/Pigmentation
    Hệ thống âm thanh 
    Cửa sổ trời Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế PVC
    Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Túi đựng đồ sau lưng ghế
    Loại ghếThường/Normal
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Chức năng thông gióKhông có/Without
    Chức năng sưởiKhông có/Without
    Ghế sauHàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt foldKhông có/Without
    Hàng ghế thứ 3Không có/Without
    Hàng ghế thứ 4Không có/Without
    Hàng ghế thứ 5Không có/Without
    Tựa tay hàng ghế sauCó/With
    Hệ thống điều hòa Chỉnh tay/Manual
    Cửa gió sau Không có/Without
    Hộp làm mát Không có/Without
    Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
    Số loa4
    Cổng kết nối AUXKhông có/Without
    Cổng kết nối USBCó/With
    Kết nối BluetoothCó/With
    Điều khiển giọng nóiKhông có/Without
    Kết nối wifiKhông có/Without
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivityCó/With
    Màn hìnhDVD, màn hình cảm ứng
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế phía sauKhông có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tayKhông có/Without
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Không có/Without
    Khóa cửa điện Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
    Rèm che nắng kính sau 
    Rèm che nắng cửa sau 
    Hệ thống dẫn đường Không có/Without
    Hiển thị thông tin trên kính lái Không có/Without
    Cốp điều khiển điện Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây Không có/Without
    Ga tự động Không có/Without
    Hệ thống theo dõi áp suất lốp Không có/Without
    Hệ thống báo động Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ Không có/Without
    Hệ thống mở khóa cần số 
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
    Camera lùi Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn đa địa hình Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without
    Hệ thống cảnh báo điểm mù Không có/Without
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không có/Without
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrướcKhông có/Without
    SauCó/With
    Góc trướcKhông có/Without
    Góc sauKhông có/Without
    Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
    Túi khí bên hông phía trướcCó/With
    Túi khí rèmCó/With
    Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
    Túi khí đầu gối người láiCó/With
    Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
    Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
    Khóa cửa an toàn 
    Khóa an toàn trẻ em 
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
    Cột lái tự đổ Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ Có/With

    Tải catalogue

    VIOS-Catalogue-In-proof-Y-Co-3.pdf