RUSH S 1.5AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

634.000.000

* Gói bảo hiểm vật chất 01 năm Toyota (gói bảo hiểm vàng) trị giá lên đến 8.7 triệu đồng áp dụng từ ngày 07/05 đến ngày 31/12

* Gói tài chính Balloon áp dụng từ ngày 03/05 đến ngày 31/12 với:

✓ Số tiền đầu tư lúc đầu chỉ từ 126.8 triệu đồng’

✓ Tiền trả hàng tháng chỉ từ 6.8 triệu đồng

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp
+ Tặng thêm 1 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota

    Đăng ký lái thử    Dự toán chi phí    So sánh

     

    Ngoại thất

    Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

    Nội thất

    Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

    Tính năng nổi bật

    Phụ kiện

    Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và khả năng vận hành

    Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4435 x 1695 x 1705
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)2490 x 1415 x 1195
    Chiều dài cơ sở (mm)2685
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1445/1460
    Khoảng sáng gầm xe (mm)220
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)31.0/26.5
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,2
    Trọng lượng không tải (kg)1290
    Trọng lượng toàn tải (kg)1870
    Dung tích bình nhiên liệu (L)45
    Dung tích khoang hành lý (L)
    Động cơ xăngLoại động cơ2NR-VE (1.5L)
    Số xy lanh4
    Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)1496
    Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
    Loại nhiên liệuXăng/Petrol
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)(76)/102/6300
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)134/4200
    Tỉ số nén11.5
    Tốc độ tối đa160
    Khả năng tăng tốc
    Hệ số cản khí
    Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự độngKhông có/Without
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
    Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
    Hệ thống treoTrướcMacpherson
    SauPhụ thuộc đa liên kết
    Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Power
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)Không có/Without
    Vành & lốp xeLoại vànhMâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp215/60R17
    Lốp dự phòngâm đúc/Alloy
    PhanhTrướcĐĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
    SauTang trống/Drum
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)8,2
    Ngoài đô thị (L/100km)5,8
    Kết hợp (L/100km)6,7
    Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
    Đèn chiếu xaLED
    Đèn chiếu sáng ban ngàyKhông có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếuKhông có/Without
    Hệ thống rửa đènKhông có/Without
    Tự động bật/tắt
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Đèn pha tự động
    Chế độ đèn chờ dẫn đườngKhông có/Without
    Chế độ điều khiển đèn tự độngCó/With
    Hệ thống nhắc nhở đèn sángLED
    Hệ thống cân bằng đèn phaKhông có/Without
    Cụm đèn sauĐèn vị tríLED
    Đèn phanhLED
    Đèn báo rẽLED
    Đèn lùiLED
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mùTrướcCó/With
    SauKhông có/Without
    Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó/With
    Chức năng gập điệnCó/With
    Tích hợp đèn báo rẽCó/With
    MàuCùng màu thân xe/Body Color
    Tích hợp đèn chào mừngKhông có/Without
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùiKhông có/Without
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Chức năng sấy gươngKhông có/Without
    Chức năng chống bám nướcKhông có/Without
    Chức năng chống chói tự độngKhông có/Without
    Gạt mưaTrướcGián đoạn/intermittent
    SauGián đoạn/intermittent
    Thanh cản (Giảm va chạm)TrướcCùng màu thân xe/Colored
    SauĐen/Black
    Chức năng sấy kính sau Có/With
    Ăng ten Vây cá/Sharkfin
    Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
    Bộ quây xe thể thao Không có/Without
    Lưới tán nhiệt Mạ chrome/Chrome
    Cánh hướng gió sau Có/With
    Chắn bùn Không có/Without
    Ống xả kép Không có/Without
    Thanh đỡ nóc xe Có/With
    Tay láiLoại tay lái3 chấu/3-spoke
    Trợ lực
    Chất liệuBọc da/Leather
    Nút bấm điều khiển tích hợpÂm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
    Điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
    Lẫy chuyển sốKhông có/Without
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalog
    Đèn báo EcoCó/With
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệuCó/With
    Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong Mạ chrome/ Chrome
    Hệ thống âm thanh 
    Cửa sổ trời Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric
    Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng/6 way manual
    Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh tay 4 hướng/4 way manual
    Túi đựng đồ sau lưng ghế
    Loại ghếThường/Normal
    Bộ nhớ vị tríKhông có/Without
    Chức năng thông gióKhông có/Without
    Chức năng sưởiKhông có/Without
    Ghế sauHàng ghế thứ haiGập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
    Hàng ghế thứ 350:50 gập thẳng, 50:50 tumble
    Hàng ghế thứ 4Không có/Without
    Hàng ghế thứ 5Không có/Without
    Tựa tay hàng ghế sau
    Hệ thống điều hòa Tự động/auto
    Cửa gió sau Có/With
    Hộp làm mát Không có/Without
    Hệ thống âm thanhĐầu đĩaMàn hình cảm ứng
    Số loa8
    Cổng kết nối AUX
    Cổng kết nối USBCó/With
    Kết nối BluetoothCó/With
    Điều khiển giọng nóiKhông có/Without
    Kết nối wifi
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivityCó/With
    Màn hình
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế phía sauKhông có/Without
    Hệ thống đàm thoại rảnh tayCó/With
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm Có/With
    Khóa cửa điện Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
    Cửa sổ điều chỉnh điện Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
    Rèm che nắng kính sau Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
    Hệ thống dẫn đường 
    Hiển thị thông tin trên kính lái 
    Cốp điều khiển điện Không có/Without
    Hệ thống sạc không dây Không có/Without
    Ga tự động 
    Hệ thống theo dõi áp suất lốp 
    Hệ thống báo động Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
    Hệ thống mở khóa cần số 
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có/With
    Camera lùi Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử 
    Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo 
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
    Hệ thống lựa chọn đa địa hình Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With
    Hệ thống cảnh báo điểm mù 
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước
    Sau2
    Góc trước0
    Góc sau0
    Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trướcCó/With
    Túi khí bên hông phía trướcCó/With
    Túi khí rèmCó/With
    Túi khí bên hông phía sauKhông có/Without
    Túi khí đầu gối người láiKhông có/Without
    Túi khí đầu gối hành kháchKhông có/Without
    Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
    Khóa cửa an toàn 
    Khóa an toàn trẻ em 
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/ With
    Cột lái tự đổ Có/ With
    Bàn đạp phanh tự đổ Có/ With

    Tải catalogue

    Rush-Catalogue-2021.pdf