INNOVA VENTURER

Chở đầy yêu thương

879.000.000887.000.000

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

    Đăng ký lái thử    Dự toán chi phí    So sánh

     

    Ngoại thất

    Sang trọng Vững chãi

    Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

    Nội thất

    Sang trọng - Đẳng cấp

    Nội thất sang trọng với tông màu đen chủ đạo, tạo không gian đẳng cấp cho chủ sở hữu, đặc biệt nổi bật với những chi tiêt ốp gỗ tinh tế.

    Tính năng nổi bật

    Phụ kiện

    Phụ kiện chính hãng

    Thông số kỹ thuật

    Động cơ xe và khả năng vận hành

    Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)4735x1830x1795
    Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
    Chiều dài cơ sở (mm)2750
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1540/1540
    Khoảng sáng gầm xe (mm)178
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5.4
    Trọng lượng không tải (kg)1725
    Trọng lượng toàn tải (kg)2380
    Dung tích bình nhiên liệu (L)55
    Dung tích khoang hành lý (L)
    Động cơ xăngLoại động cơĐộng cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
    Số xy lanh
    Bố trí xy lanh
    Dung tích xy lanh (cc)1998
    Hệ thống nhiên liệu
    Loại nhiên liệu
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)(102)/5600
    Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)183/4000
    Tỉ số nén
    Tốc độ tối đa
    Khả năng tăng tốc
    Hệ số cản khí
    Tiêu chuẩn khí thải
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
    Hệ thống truyền động 
    Hộp số Tự động 6 cấp
    Hệ thống treoTrướcTay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
    SauLiên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
    Hệ thống láiTrợ lực tay lái
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Vành & lốp xeLoại vành
    Kích thước lốp205/65R16
    Lốp dự phòng
    PhanhTrước
    Sau
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)12.67
    Ngoài đô thị (L/100km)7.8
    Kết hợp (L/100km)9.6
    Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED, dạng thấu kính
    Đèn chiếu xaHalogen, phản xạ đa chiều
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Hệ thống rửa đèn
    Tự động bật/tắt
    Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
    Đèn pha tự động
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Chế độ điều khiển đèn tự động
    Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
    Hệ thống cân bằng đèn phaTự động
    Cụm đèn sauĐèn vị tríBóng đèn thường
    Đèn phanh
    Đèn báo rẽ
    Đèn lùi
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Đèn sương mùTrướcLED
    Sau
    Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
    Chức năng gập điện
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Màu
    Tích hợp đèn chào mừng
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Bộ nhớ vị trí
    Chức năng sấy gương
    Chức năng chống bám nước
    Chức năng chống chói tự động
    Gạt mưaTrướcGián đoạn, điều chỉnh thời gian
    Sau
    Thanh cản (Giảm va chạm)Trước
    Sau
    Chức năng sấy kính sau 
    Ăng ten Dạng vây cá
    Tay nắm cửa ngoài Mạ Crôm
    Bộ quây xe thể thao 
    Lưới tán nhiệt 
    Cánh hướng gió sau 
    Chắn bùn 
    Ống xả kép 
    Thanh đỡ nóc xe 
    Tay láiLoại tay lái3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
    Trợ lựcThủy lực
    Chất liệu
    Nút bấm điều khiển tích hợpHệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thi đa thông tin
    Điều chỉnhChỉnh tay 4 hướng
    Lẫy chuyển số
    Bộ nhớ vị trí
    Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
    Đèn báo Eco
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày/đêm
    Tay nắm cửa trong 
    Hệ thống âm thanh 
    Cửa sổ trời Không
    Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp
    Ghế trướcĐiều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
    Điều chỉnh ghế hành kháchChỉnh cơ 4 hướng
    Túi đựng đồ sau lưng ghế
    Loại ghế
    Bộ nhớ vị trí
    Chức năng thông gió
    Chức năng sưởi
    Ghế sauHàng ghế thứ haiGập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng
    Hàng ghế thứ 3Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
    Hàng ghế thứ 4
    Hàng ghế thứ 5
    Tựa tay hàng ghế sau
    Hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh, tự động
    Cửa gió sau 
    Hộp làm mát 
    Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
    Số loa6
    Cổng kết nối AUX
    Cổng kết nối USB
    Kết nối Bluetooth
    Điều khiển giọng nói
    Kết nối wifi
    Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
    Màn hìnhMàn hình cảm ứng 8 inch, Kết nối điện thoại thông minh
    Chức năng điều khiển từ hàng ghế phía sauKhông
    Hệ thống đàm thoại rảnh tay
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
    Khóa cửa điện 
    Chức năng khóa cửa từ xa 
    Cửa sổ điều chỉnh điện Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
    Rèm che nắng kính sau 
    Rèm che nắng cửa sau 
    Hệ thống dẫn đường 
    Hiển thị thông tin trên kính lái 
    Cốp điều khiển điện 
    Hệ thống sạc không dây 
    Ga tự động 
    Hệ thống theo dõi áp suất lốp 
    Hệ thống báo động 
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
    Hệ thống mở khóa cần số 
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
    Camera lùi 
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
    Hệ thống cân bằng điện tử 
    Hệ thống kiểm soát lực kéo 
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo 
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
    Hệ thống lựa chọn đa địa hình 
    Đèn báo phanh khẩn cấp 
    Hệ thống cảnh báo điểm mù 
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước2
    Sau4
    Góc trước
    Góc sau
    Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm
    Túi khí bên hông phía sau
    Túi khí đầu gối người lái
    Túi khí đầu gối hành khách
    Dây đai an toàn 3 điểm (8 vị trí)
    Khóa cửa an toàn 
    Khóa an toàn trẻ em 
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
    Cột lái tự đổ 
    Bàn đạp phanh tự đổ 

    Tải catalogue

    Catalogue-innova-M-1-2.pdf